Slavia Prague 3-4-2-1
Dự bị
Vắng mặt
HLV
Jindrich Trpisovsky
Lens 3-4-2-1
Dự bị
Vắng mặt
HLV
Dino Toppmoeller
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
37%
63%
Tổng số bàn thắng
2
3
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
15.4%
11.1%
Tổng số cú sút
8
17
Tổng số trúng đích
4
8
Tổng số ra ngoài
4
9
Cú sút bị chặn
5
10
Kiến tạo thành bàn
0
2
Số lần tấn công
77
115
Tình huống nguy hiểm
41
67
Phản công nhanh
3
3
Tổng số đường chuyền
287
471
Tạt bóng/ chuyền dài
18
26
Phòng thủ
Giải nguy
5
2
Tổng cú sút chặn được
10
5
Phạm lỗi
8
8
Thẻ vàng
0
1
Thẻ đỏ
1
0
Khác
Ném biên
19
14
Phạt góc
6
9
Đá phạt
8
10
Thay người
5
5
Việt vị
2
0
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
38%
62%
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
0%
0%
Tổng số cú sút
6
3
Tổng số trúng đích
2
2
Tổng số ra ngoài
4
1
Cú sút bị chặn
1
2
Phản công nhanh
2
0
Tạt bóng/ chuyền dài
12
10
Phòng thủ
Giải nguy
2
2
Tổng cú sút chặn được
2
1
Phạm lỗi
7
4
Khác
Ném biên
13
10
Phạt góc
3
3
Đá phạt
4
8
Việt vị
1
0
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
36%
64%
Tổng số bàn thắng
2
3
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
33.3%
13.6%
Tổng số trúng đích
2
6
Tổng số ra ngoài
0
8
Cú sút bị chặn
4
8
Kiến tạo thành bàn
0
2
Phản công nhanh
1
3
Tạt bóng/ chuyền dài
6
16
Phòng thủ
Giải nguy
3
0
Tổng cú sút chặn được
8
4
Phạm lỗi
1
4
Thẻ vàng
0
1
Thẻ đỏ
1
0
Khác
Ném biên
6
4
Phạt góc
3
6
Đá phạt
4
2
Thay người
5
5
Việt vị
1
0
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
Vào vòng 1/8
Vào vòng 1/16